CEFR C2
磁気共鳴機能画像法
chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kỹ thuật đo lường hoạt động não bộ thông qua thay đổi dòng máu.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in functional MRI (fMRI).
私は磁気共鳴機能画像法に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "functional MRI (fMRI)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.