CEFR C2
磁化
sự từ hóa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình hoặc trạng thái một vật thể nhận từ tính.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in magnetization.
私は磁化に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "magnetization"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.