CEFR C2
矜持
lòng tự hào / lòng tự trọng / sự kiêu hãnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện niềm tự hào và lòng tự trọng giữ gìn phẩm giá bản thân.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in pride / self-respect.
私は矜持に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "pride / self-respect"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.