CEFR C2
瞻前顧後
Nhìn trước ngó sau, do dự và quá mức thận trọng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thái độ thiếu quyết đoán, lo nghĩ quá nhiều trước khi hành động.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in hesitant and overly cautious.
私は瞻前顧後に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "hesitant and overly cautious"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.