CEFR C2
相克
xung đột lẫn nhau / tương khắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự đối lập, mâu thuẫn hoặc kìm hãm lẫn nhau giữa hai thế lực.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in rivalry / mutual conflict.
私は相克に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "rivalry / mutual conflict"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.