CEFR C2
相互情報量
thông tin tương hỗ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thước đo lượng thông tin chia sẻ giữa hai biến ngẫu nhiên.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in mutual information.
私は相互情報量に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "mutual information"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.