CEFR C2
疲弊
sự kiệt quệ, sự nghèo đói
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh kinh tế, xã hội hoặc thể chất suy kiệt.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in exhaustion / impoverishment.
私は疲弊に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "exhaustion / impoverishment"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.