CEFR C2
疎外
Sự tha hóa, sự xa lánh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác bị cô lập hoặc tách biệt khỏi xã hội.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in alienation (German: Entfremdung).
私は疎外に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "alienation (German: Entfremdung)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.