CEFR C2
界面活性剤
chất hoạt động bề mặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chất làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in surfactant.
私は界面活性剤に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "surfactant"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.