CEFR C2
瓦解
sự sụp đổ, sự tan rã, giải thể
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự sụp đổ hoàn toàn của một tổ chức hoặc hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in utter collapse / disintegration.
私は瓦解に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "utter collapse / disintegration"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.