CEFR C2
狭窄
hẹp / hẹp khít
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự thu hẹp bất thường của một ống hoặc lỗ trong cơ thể.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in stenosis.
私は狭窄に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "stenosis"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.