CEFR C2
特約再保険
tái bảo hiểm theo hợp đồng cố định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thỏa thuận dài hạn tự động bao gồm toàn bộ danh mục rủi ro quy định.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in treaty reinsurance.
私は特約再保険に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "treaty reinsurance"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.