CEFR C2
為替換算調整勘定
chênh lệch tỷ giá hối đoái do chuyển đổi báo cáo tài chính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản điều chỉnh kế toán khi quy đổi báo cáo tài chính ngoại tệ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Foreign Currency Translation Adjustment.
私は為替換算調整勘定に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Foreign Currency Translation Adjustment"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.