CEFR C2
漸進的
dần dần, từng bước một
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự thay đổi hoặc tiến triển diễn ra chậm rãi, đều đặn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in gradual / incremental.
私は漸進的に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "gradual / incremental"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.