CEFR C2
滲出液
dịch tiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chất dịch thoát ra từ mạch máu do quá trình viêm nhiễm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in exudate.
私は滲出液に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "exudate"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.