CEFR C2
溶血性尿毒症症候群
hội chứng tán huyết urê huyết cao (HUS)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bệnh lý nghiêm trọng đặc trưng bởi sự hủy hoại hồng cầu và suy thận.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in hemolytic-uremic syndrome (HUS).
私は溶血性尿毒症症候群に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "hemolytic-uremic syndrome (HUS)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.