CEFR C2
減価償却累計額
Khấu hao lũy kế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tổng số tiền khấu hao đã được ghi nhận cho một tài sản.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Accumulated Depreciation.
私は減価償却累計額に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Accumulated Depreciation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.