CEFR C2
深さ優先探索
tìm kiếm theo chiều sâu (DFS)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật toán duyệt đồ thị bằng cách đi sâu nhất có thể trước khi quay lui.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in depth-first search (DFS).
私は深さ優先探索に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "depth-first search (DFS)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.