CEFR C2
流体力学的不安定性
Sự mất ổn định thủy động lực học
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái dòng chảy của chất lưu trở nên không ổn định.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Hydrodynamic instability.
私は流体力学的不安定性に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Hydrodynamic instability"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.