CEFR C2
法悦
Pháp duyệt, niềm vui tôn giáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Niềm vui sướng, hân hoan sâu sắc có được từ tu tập tâm linh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in religious ecstasy, spiritual bliss.
私は法悦に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "religious ecstasy, spiritual bliss"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.