CEFR C2
治外法権
quyền ngoại bang hoặc quyền ngoại trị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyền miễn trừ khỏi quyền tài phán của nước sở tại, thường cho ngoại giao đoàn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in extraterritoriality / exterritoriality.
私は治外法権に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "extraterritoriality / exterritoriality"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.