CEFR C2
残気量
Thể tích khí cặn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra hết sức.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Residual volume.
私は残気量に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Residual volume"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.