CEFR C2
殉教
sự tử vì đạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc hy sinh tính mạng để bảo vệ đức tin tôn giáo của mình.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in martyrdom.
私は殉教に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "martyrdom"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.