CEFR C2
歳入歳出
thu chi ngân sách hàng năm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tổng số tiền thu và chi của nhà nước trong một năm tài khóa.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in annual revenue and expenditure.
私は歳入歳出に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "annual revenue and expenditure"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.