CEFR C2
正味現在価値
Giá trị hiện tại ròng (NPV)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số tài chính dùng để đánh giá hiệu quả của dự án đầu tư.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Net Present Value (NPV).
私は正味現在価値に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Net Present Value (NPV)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.