CEFR C2
椿寿亀齢
chúc thọ lâu dài, sống lâu như rùa và cây xuân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lời chúc thọ trang trọng, mong muốn đối phương sống lâu trăm tuổi.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in wishing for a long life.
私は椿寿亀齢に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "wishing for a long life"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.