CEFR C2
桎梏
xiềng xích / gông cùm (nghĩa bóng)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự ràng buộc, hạn chế tự do về tư tưởng hoặc hành động.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in shackles / fetters.
私は桎梏に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "shackles / fetters"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.