CEFR C2
曠古
Vô tiền khoáng hậu, chưa từng có từ xưa đến nay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự việc cực kỳ hiếm có, chưa từng xảy ra trong lịch sử.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in unprecedented in history.
私は曠古に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "unprecedented in history"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.