CEFR C2
時間価値
giá trị thời gian (giá trị ngoại lai)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phần giá trị của quyền chọn dựa trên thời gian còn lại.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in time value (extrinsic value).
私は時間価値に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "time value (extrinsic value)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.