CEFR C2
時空連続体
liên tục không-thời gian
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô hình toán học kết hợp không gian và thời gian làm một.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in spacetime continuum.
私は時空連続体に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "spacetime continuum"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.