CEFR C2
昂揚
sự phấn chấn / sự hân hoan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái tinh thần phấn khích, vui sướng tột độ hoặc tự hào.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in exaltation / elation.
私は昂揚に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "exaltation / elation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.