🦅 Project Eagle
CEFR C2
既判力の遮断効

hiệu lực ngăn chặn của phán quyết đã có hiệu lực

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Ngăn chặn việc khởi kiện lại một vụ án đã được phán quyết chung thẩm.

📝 Ví dụ thực tế

I am interested in preclusive effect of res judicata.

私は既判力の遮断効に興味があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Choose the correct Japanese word for: "preclusive effect of res judicata"

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉