CEFR C2
損害賠償額の予定
bồi thường thiệt hại định trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản tiền bồi thường được các bên thỏa thuận trước trong hợp đồng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Liquidated damages.
私は損害賠償額の予定に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Liquidated damages"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.