CEFR C2
接触阻害
sự ức chế do tiếp xúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cơ chế ngăn tế bào tiếp tục phân chia khi chúng tiếp xúc nhau.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in contact inhibition.
私は接触阻害に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "contact inhibition"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.