CEFR C2
按甲休兵
Xếp giáp đình chiến, tạm ngưng chiến đấu.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc tạm thời đình chiến hoặc ngừng các xung đột.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Ceasing hostilities; armistice.
私は按甲休兵に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Ceasing hostilities; armistice"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.