CEFR C2
扼腕憤激
vò đầu bứt tai vì bất lực và tức giận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự thất vọng tột cùng và bất lực trước hoàn cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in wringing one's hands in frustration.
私は扼腕憤激に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "wringing one's hands in frustration"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.