CEFR C2
所謂
cái được biểu đạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ ngôn ngữ học của Saussure chỉ khái niệm được biểu thị.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in signified (signifié).
私は所謂に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "signified (signifié)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.