CEFR C2
懐旧
hoài cựu / hoài niệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự nhớ nhung, hoài niệm về những ngày xưa cũ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in nostalgia / reminiscence of the old days.
私は懐旧に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "nostalgia / reminiscence of the old days"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.