CEFR C2
快楽勘定
phép tính hạnh phúc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật toán thực dụng để đo lường lượng khoái lạc của hành động.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in felicific calculus / hedonic calculus.
私は快楽勘定に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "felicific calculus / hedonic calculus"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.