CEFR C2
心神耗弱
năng lực hành vi hạn chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình trạng suy giảm khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi do bệnh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in diminished mental capacity.
私は心神耗弱に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "diminished mental capacity"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.