CEFR C2
形式的検証
kiểm chứng hình thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chứng minh toán học về tính đúng đắn của thuật toán hoặc hệ thống.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in formal verification.
私は形式的検証に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "formal verification"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.