CEFR C2
弛緩
sự thư giãn / sự nhão
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái cơ hoặc mô giảm bớt sự căng thẳng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in relaxation / flaccidity.
私は弛緩に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "relaxation / flaccidity"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.