CEFR C2
平準化
bình ổn hóa / san bằng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình làm cho đồng đều hoặc loại bỏ sự chênh lệch.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in leveling / equalization.
私は平準化に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "leveling / equalization"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.