CEFR C2
幇助犯
người giúp sức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người tạo điều kiện thuận lợi hoặc giúp đỡ người khác phạm tội.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in accessory / aider.
私は幇助犯に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "accessory / aider"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.