CEFR C2
希薄化後一株当たり当期純利益
Thu nhập pha loãng trên mỗi cổ phiếu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ số đo lường lợi nhuận sau khi tính đến các chứng khoán pha loãng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Diluted Earnings Per Share.
私は希薄化後一株当たり当期純利益に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Diluted Earnings Per Share"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.