CEFR C2
巡回冗長検査
kiểm tra độ dư tuần hoàn (CRC)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mã kiểm tra lỗi dùng trong truyền tải và lưu trữ dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Cyclic Redundancy Check (CRC).
私は巡回冗長検査に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Cyclic Redundancy Check (CRC)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.