CEFR C2
宿業
nghiệp chướng từ kiếp trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ Phật giáo chỉ nghiệp quả tích lũy từ quá khứ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in karma from a previous existence.
私は宿業に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "karma from a previous existence"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.