CEFR C2
宥恕
sự dung thứ hoặc tha thứ pháp lý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động tha thứ hoặc bỏ qua một hành vi sai trái về pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in clemency / pardon / forgiveness.
私は宥恕に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "clemency / pardon / forgiveness"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.