CEFR C2
実証的段階
giai đoạn thực chứng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giai đoạn cuối cùng của Comte, dựa trên quan sát khoa học và thực nghiệm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in positive stage.
私は実証的段階に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "positive stage"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.