CEFR C2
実存
Hiện sinh / Thực tại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thuật ngữ triết học chỉ sự tồn tại thực tế của con người.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in Existence / Existenz.
私は実存に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "Existence / Existenz"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.